| Thông số kĩ thuật |
|
| Kiểu loại động cơ |
WD615.69
|
| Loại nhiên liệu |
Diesel 4 kỳ
|
| Số xi lanh |
6 xilanh thẳng hàng làm mát bằng nước
|
| Công suất max Kw/(v/ph) |
247/2200
|
| Mômen max Nm/(v/ph) |
1350/1100-1600
|
| Đường kính xi lanh x hành trình pistong (mm) |
126x130
|
| Dung tích xilanh (ml) |
9726
|
| Tỷ số nén |
17:1
|
| Suất tiêu hao nhiên liệu (g/kWh) |
195
|
| Lượng dầu động cơ (lít) |
23
|
| Nhiệt độ mở van hằng nhiệt (độ C) |
71
|
| Kiểu loại hộp số |
5S150GP - có bộ đồng tốc - 9 số tiến và 1 số lùi
|
| Tỷ số truyền |
13.04
|
| Hệ thống lái |
ZF8098 - tay lái thủy lực cùng với trợ lực
|
| Cỡ lốp |
12.00R-20
|
| Ắc quy |
2 x 12V - 135Ah
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3825 + 1350
|
| Vệt bánh xe trước (mm) |
2022
|
| Vệt bánh xe sau (mm) |
1830
|
| Nhô trước (mm) |
1500
|
| Nhô sau (mm) |
1939
|
| Kích thước tổng thể (mm) |
8614 x 2496 x 3386
|
| Kích thước thùng xe (mm) |
6000 x 2300 x 1400
|
| Tải trọng (kg) |
12460
|
| Trọng lượng xe satxi (kg) |
12410
|
| Tổng trọng lượng (kg) |
25000
|
| Tải trọng phân bố lên trục trước (kg) |
7000
|
| Tải trọng phân bố lên trục sau (kg) |
9000x2
|
| Tốc độ lớn nhất (km/h) |
75
|
| Độ dốc lớn nhất vượt được (%) |
40
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
314
|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) |
22
|
| Lượng nhiên liệu tiêu hao (L/100 km) |
33
|