|
Thông số kĩ thuật: XE BEN (6X4, THÙNG VÁT)
|
|
|
Kiểu loại động cơ, Loại nhiên liệu
|
WD615.69 , Turbo-Intercooler, Diesel 4 kỳ EURO III
|
|
Số xi lanh
|
6 xilanh thẳng hàng làm mát bằng nước
|
|
Công suất max Kw/(v/ph)
|
247/2200(336hp)
|
|
Mômen max Nm/(v/ph)
|
1350/1100-1600
|
|
Đường kính xi lanh x hành trình pistong (mm)
|
126x130
|
|
Dung tích xilanh (ml), Tỷ số nén
|
9726, 17:1
|
|
Suất tiêu hao nhiên liệu (g/kWh)
|
195
|
|
Lượng dầu động cơ (lít)
|
23
|
|
Nhiệt độ mở van hằng nhiệt (độ C)
|
71
|
|
Kiểu loại hộp số
|
5S150GP - có bộ đồng tốc - 9 số tiến và 1 số lùi
|
|
Tỷ số truyền
|
13.04-8.48-6.04-4.39-3.43-2.47-1.76-1.28-1.00-R11.77
|
|
Hệ thống lái
|
ZF8098 - tay lái thủy lực cùng với trợ lực
|
|
Cỡ lốp
|
12.00R-20 (bố thép )
|
|
Ắc quy
|
2 x 12V - 135Ah
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
3625 + 1350
|
|
Vệt bánh xe trước / xe sau (mm)
|
2022 / 1830
|
|
Kích thước tổng thể (mm)
|
8214 x 2496 x 3361
|
|
Kích thước thùng xe (mm)
|
5600 x 2300 x 1500 ( 16.744 m3 )
|
|
Tải trọng thiết kế (kg)
|
12580
|
|
Trọng lượng xe satxi (kg)
|
12290
|
|
Tổng trọng lượng (kg)
|
25000
|
|
Tải trọng phân bố lên trục trước (kg)
|
7000
|
|
Tải trọng phân bố lên trục sau (kg)
|
9000x2
|
|
Tốc độ lớn nhất (km/h)
|
75
|
|
Độ dốc lớn nhất vượt được (%)
|
37
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm)
|
314
|
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
|
21
|
|
Lượng nhiên liệu tiêu hao (L/100 km)
|
31
|