|
KÍCH THƯỚC (HD65) (MM)
|
|
Độ dài cơ sở/wheelbase
|
4350 + 1300 mm
|
|
Dài/Length
|
9450 mm
|
|
Rộng/Width
|
2495 mm
|
|
Cao/Hight
|
3550 mm
|
|
Số chổ ngồi/Seat Capacity
|
03
|
|
TRỌNG LƯỢNG/WEIGHT (KG)
|
|
Trọng lượng không tải/ Curb weight (Kg)
|
11550 kg
|
|
Trọng lượng tòan tải/ Gross weight (Kg)
|
25280 kg
|
|
Lọai/Type
|
|
|
Dung tích xy lanh/Displacement
|
11149
|
|
Tốc độ tối đa/Max speed (Km/h)
|
|
|
Leo dốc tối đa/Gradeability (tanθ)
|
|
|
Bán kính quay vòng tối thiểu/Min turning radius (m)
|
|
|
TRANG THIẾT BỊ KHÁC/EQUIPMENTS
|
|
Hộp số/Tranmission
|
|
|
Bình điện/Battery
|
|
|
Lốp/Tire
|
|
|
Hệ thống phanh/Brake System
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hệ thống treo/Suspension System
|
|
|
|
|
|
Tiêu hao nhiên liệu/Fuel comsumtion (Liter/100 km)
|
|
|
Thùng nhiên liệu/Fuel Tank (Liter)
|
|